Tai nghe gaming là món rất dễ mua nhầm nếu chỉ nhìn bảng thông số. Những thứ hay làm người mua tiếc tiền như nóng bí, nặng đầu, kẹp đau tai hay mic Bluetooth nghe rè thì trang bán hàng ít khi nói ở màn hình đầu. Ngược lại, những thứ in thật to như 7.1 hay kích thước màng loa lại khó tìm được bằng chứng là cảm nhận được.
Bài này đi theo thứ tự từ quyết định khó đổi lại nhất. Chốt kiểu tai nghe, độ thoải mái và kết nối trước, rồi mới xem âm thanh, mic và độ bền, điều kiện của bạn sẽ hẹp dần. Nếu muốn xem mẫu cụ thể trước, bạn có thể qua thẳng bài tai nghe gaming tốt nhất.
Bài này tổng hợp thông số chính hãng, bài đánh giá có đo đạc và ý kiến từ cộng đồng người dùng, không phải kết quả tự thử sản phẩm. Bài không có link tiếp thị liên kết, giá tính đến ngày 4/11/2026.
Sự thật và ý kiến được tách riêng. Thông số lấy từ trang của hãng, giá VND là giá hiển thị tại GearVN ngày 4/11/2026. Phần đánh giá có đo đạc chỉ xác nhận được đến mức bản tóm tắt nhận định của RTINGS nên bài không ghi số đo.
Về ý kiến người dùng, phần của Việt Nam đến từ ba chủ đề tư vấn trên diễn đàn Voz, đa số bàn về tầm dưới 500 nghìn đồng, có chủ đề đã khá cũ, và chỗ nào lấy từ Voz thì bài ghi rõ. Phần còn lại chủ yếu là diễn đàn phần cứng Hàn Quốc và đánh giá trên trang so sánh giá Nhật Bản.
Các nguồn này không đại diện cho toàn bộ game thủ và nghiêng về phía phàn nàn, hỏi đáp, nên đừng đọc thành tỷ lệ lỗi.
Kết luận trước: 6 tiêu chí trong một bảng
| Tiêu chí | Cần quyết định trước | Kết luận nên nhớ |
|---|---|---|
| Kiểu tai nghe | Bạn đã có mic chưa | Chưa có mic và mua lần đầu thì tai nghe liền mic ít phiền nhất |
| Độ thoải mái và trọng lượng | Đeo mấy tiếng một ngày, phòng có máy lạnh không, có đeo kính không | Đeo lâu thì xem trọng lượng trước, 300g chỉ là một mốc tham khảo. Phòng nóng thì xem pad hoặc in-ear |
| Kết nối | Có nghe điện thoại trong lúc chơi không | Chơi game dùng dây hoặc dongle 2.4GHz (đầu thu không dây cắm cổng USB), Bluetooth chỉ để phụ |
| Âm thanh và bước chân | Chơi game gì là chính | Xem bass có quá nhiều không và có chỉnh EQ (tăng giảm từng dải âm) được không, hơn là nhìn chữ 7.1 |
| Mic | Chỉ voice chat hay còn ghi hình, stream | Voice chat thì bắt đầu với mic của tai nghe, ghi hình và stream thì xem thêm mic rời |
| Độ bền và bảo hành | Mua ở đâu, chính hãng hay xách tay | Pad là đồ tiêu hao. Giá càng cao càng nên hỏi trước pad thay thế và nơi bảo hành tại Việt Nam |
Ngân sách không nằm trong 6 tiêu chí. Đây là câu được hỏi nhiều, nhất là tầm dưới 500 nghìn, nhưng cùng số tiền thì câu trả lời vẫn đổi theo kiểu tai nghe và kết nối. Mức giá theo từng tầm nằm ở bảng giá phía sau bài.
Tiêu chí 1. Kiểu tai nghe: liền mic, headphone với mic rời, in-ear
Kiểu tai nghe được xem đầu tiên vì lựa chọn này đổi hết các tiêu chí phía sau. Đã có mic thì bỏ được điều kiện về mic. Chọn in-ear thì không còn lo băng đầu nặng hay chụp tai nóng.
| Kiểu | Hợp với ai | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Tai nghe chụp tai liền mic | Người mua lần đầu, chưa có mic, bàn nhỏ | Một kết nối là có cả âm thanh và mic | Có ý kiến cho rằng cùng giá thì headphone nghe tốt hơn, và trên Voz có người chê bản giá rẻ vừa nặng vừa bí |
| Headphone và mic rời | Người đã có mic USB, có ghi hình hoặc stream | Chọn được mic riêng theo nhu cầu | Tốn thêm tiền và chỗ trên bàn, loại mở thì lọt âm |
| In-ear và mic rời | Phòng nóng, đau tai, đeo kính bị ép | Không có băng đầu ép và chụp tai nóng | Kén dáng tai, có ý kiến cho rằng không gian bass yếu hơn |
| Loa và mic rời | Người gần như không chơi FPS | Không phải đeo gì trên đầu | Có ý kiến cho rằng âm nhỏ và phân biệt trước sau kém hơn |
Tai nghe chụp tai liền mic: lựa chọn mặc định khi mua lần đầu
Chưa có mic và mua lần đầu thì bắt đầu từ đây. Một kết nối là có cả âm thanh và mic, trên bàn không cần thêm gì. Ví dụ ở nhóm có dây là BlackShark V2 X, hãng ghi 240g, jack 3.5mm, mic cardioid, GearVN hiển thị 990.000đ ngày 4/11/2026 (giá gốc 1.990.000đ).
Đây là mẫu ra năm 2020. Với tầm dưới 500 nghìn mà nhiều người hỏi, trên Voz có ý kiến rằng phần lớn là hàng OEM, khác nhau không nhiều, nhiều bass và 7.1 chỉ là giả lập bằng phần mềm, nên nâng lên khoảng 900 nghìn đến 1 triệu thì đáng hơn.
Những tên được nhắc trong các chủ đề này gồm Dareu EH722S, Fuhlen H300, Somic G941, HyperX Cloud Stinger. Chúng tôi chưa đọc được thông số chính hãng của các mẫu đó nên không ghi số.
Một số người dùng ở Hàn Quốc nói cùng giá thì headphone nghe tốt hơn, nhưng họ nói về các sản phẩm và game khác nhau nên đừng xem đây là quy luật chung.
Headphone và mic rời: khi đã có sẵn mic
Đã có mic USB và có ghi hình hoặc stream thì tổ hợp này hợp với bạn. Điều kiện về mic không còn, headphone chỉ cần chọn theo âm thanh và độ thoải mái. Ví dụ DT 990 PRO là headphone mở không có mic, có bản 80Ω và 250Ω, ghép thêm mic USB như Seiren V3 Mini.
Ω là đơn vị trở kháng, số càng cao thì cùng một công suất ra sẽ nghe càng nhỏ, nên bản 250Ω cần xem máy tính có đủ công suất không. Trên Voz cũng có người khuyên mua tai nghe nghe nhạc rồi thêm mic thay vì tai nghe gaming, và có người nhắc Samson SR850, mẫu hãng ghi là bán mở và cũng không có mic. Hai thiết bị thì chi phí, chỗ trên bàn và phần cài đặt đều tăng.
In-ear và mic rời: cách tránh nóng và tránh bị ép đầu
Phòng không có điều hòa, đau tai, đeo kính bị ép thì in-ear là lựa chọn đáng cân nhắc. Cả ba chủ đề trên Voz đều có người khuyên in-ear để đỡ nóng bí, cần thì thêm mic rời. Những tên được nhắc là Simgot EW200, KZ ZSN, HyperX Cloud Earbuds.
Ở nhóm tai nghe in-ear chơi game có INZONE E9 của Sony, phần mic thì xem lại ở nơi bán. Trên diễn đàn Hàn Quốc, người chơi PUBG chọn in-ear cũng dễ gặp. Nhược điểm cũng rõ: kén dáng tai, phải lo mồ hôi và vệ sinh núm tai, và có ý kiến cho rằng độ sâu, không gian bass yếu hơn.
Tai nghe mở và đóng: không ở một mình thì chọn loại đóng
Phòng không chỉ có một mình thì chọn loại đóng. Loại mở lọt âm ra ngoài và không chặn được âm bên ngoài. INZONE H6 Air là mẫu hãng ghi thiết kế open-back, nhẹ nhưng đi kèm điều kiện là phòng riêng.
Có người kể mua mà không biết là loại mở, nên hãy xem cấu trúc trước, nhất là khi ở phòng trọ hoặc phòng chung. Ngược lại, trên Voz có người khuyên cân nhắc loại mở vì loại đóng rất bí, nên ở phòng riêng mà sợ nóng thì đây là một hướng đáng xem. Nếu gần như không chơi FPS, loa cũng là một câu trả lời.
Có ý kiến rằng loa phân biệt được trái phải nhưng âm nhỏ và trước sau thì yếu, nên nếu chơi game đối kháng là chính, vẫn nên chọn tai nghe hoặc in-ear.
Tiêu chí 2. Độ thoải mái và trọng lượng
Độ thoải mái đứng thứ hai vì không sửa được bằng cài đặt và bảng thông số không cho biết lực kẹp. Ở Việt Nam còn thêm chuyện nóng: trong các chủ đề tư vấn trên Voz, người hỏi đặt điều kiện đeo không bí, không nặng, và có người nói thẳng phòng mình không có điều hòa.
Trọng lượng: 300g chỉ là mốc tham khảo
Con số 300g đến từ một bình luận của người dùng và hướng dẫn dùng lâu của một cửa hàng ở Nhật Bản. Chúng tôi không tìm được tài liệu đo từ bao nhiêu gam thì bắt đầu khó chịu, cũng không có số đo lực ép của băng đầu.
Lời khuyên đeo lâu thì xem trọng lượng trước là ý kiến hay gặp, kể cả trên Voz, nhưng khác biệt giữa từng người rất lớn. Có người mua BlackShark V3 Pro, mẫu ghi 367g, kể rằng không thấy nặng.
| Nhóm trọng lượng | Các mẫu so sánh trong bài |
|---|---|
| Dưới 200g | G435 165g, INZONE H6 Air thân 199g (không tính mic và dây) |
| Khoảng 240g | BlackShark V2 X 240g |
| 250 đến 270g | HS35 v3 Wireless 250g, Arctis Nova 3P Wireless 260g, INZONE H5 260g, INZONE H9 II thân 260g (tính mic là 273g), Arctis Nova 5 265g, BlackShark V3 và V3 X 270g |
| 290 đến 345g | G522 290g, HyperX Cloud III có dây khoảng 304g (tính mic khoảng 318g), Arctis Nova 7 Gen 2 325g, Arctis Nova Pro Omni 339g, G PRO X 2 345g |
| Từ 350g | G PRO X3 356g, BlackShark V3 Pro 367g |
Trọng lượng không phải là tất cả. Mẫu nhẹ đôi khi đánh đổi ở chỗ khác. G435 chỉ 165g nhưng pin ghi 18 giờ, và theo tóm tắt đánh giá có đo đạc thì không có EQ và cách âm. Đây là mẫu năm 2021 nên hãy hỏi nơi bán còn hàng không.
Lực kẹp, pad và độ nóng: bảng thông số không cho biết
Lực kẹp và chất liệu pad không có con số nào để kiểm tra trước khi mua. Dưới đây là kinh nghiệm theo từng tình huống, chỉ nên xem để tham khảo.
- Đeo kính: có người kể đau sau hơn một tiếng vì gọng kính, cũng có người đeo kính vẫn thấy thoải mái. Hãy xem độ hợp với gọng kính của bạn hơn là tên mẫu.
- Đầu to: có một người dùng đầu to khen HyperX Cloud III thoải mái, và chính người đó bỏ Arctis Nova 5 vì kẹp chặt. Đó là kinh nghiệm của một người.
- Phòng không có máy lạnh: xem pad vải hoặc lưới trước. Trên Voz có người khen pad vải thoáng, nhưng trong cùng chủ đề cũng có người nói ra nhiều mồ hôi thì vẫn bí, nên đây không phải cách chữa bách bệnh. Chủ đề này từ năm 2020.
- Phòng lúc có lúc không có máy lạnh: có lời khuyên dùng hai bộ pad, lưới và giả da, thay theo thời tiết. Trước hết hãy xem mẫu đó có bán pad thay thế không.
Cách tự đo và thử
- 1Cân chiếc tai nghe đang dùngDùng cân nhà bếp để lấy trọng lượng làm mốc cho riêng bạn. Chiếc đó đeo có thoải mái không là thông tin chính xác hơn con số của người khác.
- 2Đeo kính khi thửNếu bạn đeo kính thì đừng tháo ra khi thử. Đeo đúng như mọi ngày mới thấy chỗ bị ép.
- 3Đeo từ một tiếng trở lênĐeo vài phút ở cửa hàng có thể chưa đủ. Có người kể khoảng một tiếng sau mới bắt đầu khó chịu. Phòng không có máy lạnh thì nên thử vào giờ nóng nhất trong ngày.
- 4Quyết định trong thời hạn đổi trảHỏi rõ nơi bán trước khi thanh toán, vì đổi do lỗi nhà sản xuất và đổi vì đeo không hợp là hai chuyện khác nhau. Ví dụ MyGear ghi 1 đổi 1 tối đa 30 ngày cho sản phẩm lỗi từ nhà sản xuất, còn Razer ghi đổi trả 14 ngày khi mua trực tiếp tại RazerStore.
Tiêu chí 3. Kết nối: có dây, 2.4GHz, Bluetooth
Kết nối không đổi được sau khi mua, và đây là tiêu chí mà ý kiến người dùng tụ lại rõ nhất ở nhiều nước. Tại Việt Nam, chúng tôi mới thấy lời khuyên này ở bài viết của nơi bán, còn trong các chủ đề Voz đã đọc có người nói Bluetooth bây giờ trễ không quá cao.
| Kiểu | Độ trễ | Mic | Điểm bất tiện |
|---|---|---|---|
| Có dây | Theo tóm tắt đánh giá có đo đạc, một số mẫu rất thấp | Dùng mic của sản phẩm như bình thường | Vướng dây |
| Dongle 2.4GHz | Phàn nàn của người dùng tập trung vào rớt tiếng và nhiễu hơn là trễ | Xem bảng thông số xem mic có chạy ở chế độ dongle không | Phải sạc và giữ dongle |
| Bluetooth | Theo tóm tắt đánh giá, nhiều trường hợp cao hơn hẳn dongle | Bật mic thì âm thanh game có thể tụt xuống chất lượng cuộc gọi | Phàn nàn về trễ và chất lượng mic là ý kiến hay gặp |
Bluetooth: vấn đề nằm ở lúc bật mic
Chơi game qua Bluetooth, bật mic lên thì tiếng tệ hẳn là điều hối tiếc hay gặp. Nguyên lý như sau: cấu hình nghe nhạc A2DP là âm thanh nổi một chiều, còn cấu hình đàm thoại HFP là mono hai chiều, codec mSBC của HFP ở mức 16kHz.
Vì vậy khi bật mic, cả âm thanh game cũng có thể tụt xuống chất lượng cuộc gọi. Chúng tôi không tìm được tài liệu đo mức thay đổi theo từng tai nghe và phiên bản Windows, nên chỉ nói được đến mức có thể xảy ra.
2.4GHz: lo rớt tiếng hơn là lo trễ
Chúng tôi không tìm được bài viết năm 2026 nào của người dùng nói cảm nhận rõ độ trễ 2.4GHz. Phàn nàn tập trung vào rớt tiếng và nhiễu hơn là con số độ trễ. Chúng tôi cũng không tìm được tài liệu đo vài chục ms ảnh hưởng thế nào đến kết quả FPS.
BlackShark V3 ghi 10ms nhưng đây là số của hãng, không nói điều kiện đo, nên đừng đặt cạnh số của sản phẩm khác. Số độ trễ trong các bài bán hàng cũng không khớp nhau, vì vậy đừng chọn theo con số.
Chọn kết nối theo tình huống của bạn
- Ngồi cố định một bàn, ngại sạc: chọn có dây. Cũng có ý kiến rằng cùng giá thì có dây hơn một hai bậc.
- Hay rời chỗ, khó chịu vì dây: chọn 2.4GHz. Có người kể hài lòng sau khi đổi sang không dây.
- Vừa chơi vừa nghe điện thoại: xem có ghi kết nối đồng thời không. BlackShark V3, BlackShark V3 Pro, Arctis Nova 7 Gen 2, INZONE H9 II thuộc nhóm này. BlackShark V3 X HyperSpeed và HS35 v3 Wireless chuyển qua lại, không dùng đồng thời.
- Dùng mic qua không dây: xem bảng thông số xem mic có chạy ở chế độ dongle không. Khi chơi game thì tránh mic Bluetooth.
- Tiếng bị rớt hoặc lách tách: có lời khuyên tránh hub USB, đổi sang cổng phía trước hoặc phía trên. Nếu đang đi qua đầu chuyển USB-C thì cũng nên kiểm tra phần đó.
Pin: xem điều kiện hơn là con số dài
Thời lượng pin được ghi trải rộng từ 18 giờ của G435 đến 120 giờ ở chế độ 2.4GHz của HyperX Cloud III S Wireless. Điều kiện cũng mỗi nơi một kiểu: HS35 v3 Wireless ghi 30 giờ ở mức âm lượng 50%, INZONE H9 II ghi 30 giờ khi tắt chống ồn, Arctis Nova 5 ghi tối đa 50 giờ ở 2.4GHz và 60 giờ qua Bluetooth. Nên đừng xếp hạng chỉ bằng con số.
Pin dùng được mấy năm thì chúng tôi chưa tìm được câu trả lời. Arctis Nova Pro Omni và Arctis Nova Elite có ghi chính thức pin thay được, nhưng đó là dòng flagship, và theo đánh giá của chúng tôi thì không cần lên đến đó chỉ vì một tính năng này.
Không dây cũng không nhất thiết nặng hơn nhiều: BlackShark V2 X có dây ghi 240g, BlackShark V3 không dây ghi 270g, tuy hai mẫu khác nhau nên đây không phải so sánh trực tiếp.
Tiêu chí 4. Âm thanh và định vị bước chân
Định vị bước chân là điều nhiều người tò mò nhất, nhưng nó đứng thứ tư là có lý do. Chúng tôi không tìm được thử nghiệm có kiểm soát nào đo khả năng định vị bước chân trong game, và có ý kiến người dùng cho rằng EQ với cài đặt làm âm thanh đổi khá nhiều.
7.1 không phải con số mà là tính năng phần mềm
Âm thanh không gian là công nghệ ảo hóa cách bố trí loa thành tín hiệu cho tai nghe. Windows Sonic, Dolby Atmos, DTS Headphone:X thuộc nhóm này. Theo Microsoft, tính năng này dùng được với mọi tai nghe và bật trong thuộc tính thiết bị đầu ra ở phần cài đặt âm thanh. Nghĩa là nó không phải tính năng riêng của tai nghe gaming.
7.1 trong ứng dụng của hãng đôi khi đi kèm điều kiện. Trang BlackShark V3 ghi cần Windows 11 bản 23H2 trở lên, trang BlackShark V2 X ghi chỉ có trên Windows 11, còn BlackShark V3 X HyperSpeed cần ứng dụng cài đặt Synapse của Razer cho 7.1, EQ và chỉnh mic. Nếu máy vẫn dùng Windows 10 thì nên xem điểm này trước.
Nói con số 7.1 không phải tiêu chí mua không có nghĩa là bật lên vô ích. Có người kể bật lên dễ xác định vị trí hơn, có người kể trái phải bị nhòe, và chúng tôi không tìm được tài liệu đo giả lập vòm có đổi kết quả chơi hay không.
Bước chân phụ thuộc vào lượng bass và EQ
Trên Voz có ý kiến rằng tai nghe quá nhiều bass, kiểu bass bủng, khó đoán xa gần của tiếng chân và hướng tiếng súng. Một số bài ở Nhật Bản cũng nói vậy, nhưng có bài khác lại viết ngược, nên không thể khẳng định.
Con người phân biệt trái phải nhờ chênh lệch thời gian và âm lượng giữa hai tai, phân biệt trước sau và cao thấp nhờ ảnh hưởng của vành tai, và đặc điểm này khác nhau ở mỗi người. Đó có thể là một lý do khiến cùng một tai nghe mà đánh giá trái ngược.
Về EQ, có ý kiến khuyên bắt đầu bằng cách giảm bass, cũng có ý kiến phản bác rằng tai mỗi người khác nhau nên thông số EQ của người khác không hợp. Vì vậy có chỉnh EQ được hay không quan trọng hơn con số in trên hộp. Nhược điểm là EQ thường cần ứng dụng của hãng.
Chúng tôi cũng không phân cấp theo kích thước màng loa. Trên thông số có đủ 40mm, 50mm, 53mm, nhưng chúng tôi không tìm được số đo cho thấy quan hệ giữa kích thước với chất âm hay định vị.
Mỗi game nên xem một chỗ khác nhau
| Game | Xem trước | Lưu ý |
|---|---|---|
| VALORANT | Tùy chọn HRTF trong game | HRTF là xử lý mô phỏng cách đầu và tai làm thay đổi âm thanh để tạo cảm giác hướng. Theo ghi chú bản cập nhật của Riot, chỉ tiếng bước chân, thay đạn và hồi sinh ở chế độ Deathmatch được xử lý 3D. Riot khuyên tắt các xử lý âm thanh 3D khác khi bật, và báo trước lúc đầu có thể thấy lạ |
| Liên Minh Huyền Thoại (LMHT) | Mic và độ nhẹ khi đeo | Có quan điểm xem voice chat và mic trước bước chân |
| PUBG | Có dùng in-ear không, thói quen âm lượng | Có phàn nàn về chênh lệch giữa tiếng súng to và tiếng bước chân. Có câu trả lời rằng tăng treble để nghe bước chân thì mau mệt |
| Game đơn và AAA | Cân bằng nhạc và lời thoại | Có người kể âm chỉnh cho FPS lại thành điểm trừ, cũng có ý kiến dùng loa là đủ |
Cách so sánh ngay trong game của bạn
- 1Tắt hết và bắt đầu từ stereoTắt âm thanh không gian của Windows, âm thanh vòm trong ứng dụng tai nghe và các tùy chọn 3D trong game.
- 2Nghe cùng một âm ở sân tậpNghe tiếng bước chân ở cùng vị trí từ phía trước, sau, trái, phải để lấy mốc.
- 3Mỗi lần chỉ bật một thứĐã bật HRTF trong game thì tắt phía Windows. Chồng hai thứ lên nhau thì không biết cái gì tạo ra khác biệt.
- 4Đừng kết luận ngayCó tài liệu nói HRTF lạ cần thời gian làm quen. Đừng nghe một trận rồi kết luận.
- 5Chỉnh EQ từ việc giảm bassThay vì tăng mạnh âm lượng tổng hoặc treble để tìm bước chân, hãy giảm bass từng chút.
Có ý kiến khuyên game FPS đối kháng nên bắt đầu từ stereo. Tuy nhiên phần lớn bài làm căn cứ đã cũ, và có bài của một hãng tai nghe nói Dolby Atmos cũng ổn với FPS đối kháng, nên hãy xem đây là điểm xuất phát chứ không phải quy tắc. Cũng bài đó nói game cốt truyện, kinh dị, đua xe thì bật lên được.
Dù chọn mẫu nào cũng cần giữ âm lượng. WHO khuyên để âm lượng thiết bị từ 60% mức tối đa trở xuống, và lấy mốc 80dB là 40 giờ một tuần, 90dB là 4 giờ một tuần. Chúng tôi không khuyên tăng âm lượng để nghe bước chân.
Tiêu chí 5. Mic
Độ quan trọng của mic khác hẳn theo mục đích. Chỉ nói chuyện với bạn bè qua Discord thì xem nhẹ, còn ghi hình hay stream thì xem đến cả mic rời.
Cách đọc thông số: băng tần và xử lý ồn là hai chuyện
Thông số băng tần chỉ cho biết mic thu được dải âm rộng đến đâu, còn xử lý tiếng ồn là chuyện khác.
| Tên | Dải | Mẫu dùng tên này |
|---|---|---|
| Wideband | 50Hz đến 7kHz, lấy mẫu 16kHz | Không có trong các mẫu so sánh trong bài |
| Super wideband | 50Hz đến 14kHz, lấy mẫu 32kHz | BlackShark V3 |
| Full band | Khoảng 20Hz đến 20kHz | BlackShark V3 Pro. Logitech ghi full bandwidth cho G PRO X3 |
Nhiều sản phẩm ghi số thay vì tên băng tần. Arctis Nova 5 ghi 32kHz/16bit, G522 ghi 48kHz. G PRO X3 ghi full bandwidth kèm 75Hz đến 20kHz và 16bit/48kHz.
Các con số lọc ồn như 25dB, 96%, 97% là tuyên bố của hãng. Điều kiện thử không được ghi nên không so sánh giữa các sản phẩm được. Chúng tôi cũng không tìm được căn cứ cho thấy khác biệt băng tần có nghe ra được trong voice chat hay không.
Hướng thu và vị trí: khoảng cách tới miệng quan trọng hơn thông số
Cardioid giảm âm từ bên cạnh và phía sau, còn đa hướng thu mọi phía. Nếu lo tiếng bàn phím hoặc tiếng ồn trong phòng, hãy xem thông số này trước. G PRO X3 và HS35 v3 Wireless ghi đa hướng, G PRO X 2 đời trước ghi cardioid.
Khả năng xử lý ồn thực tế còn phụ thuộc phần mềm nên đừng phân thắng thua chỉ bằng thông số. Vị trí cũng quan trọng. Razer hướng dẫn đặt mic cách miệng khoảng 2,5cm và để ký hiệu mic hướng vào miệng.
Thứ tự kiểm tra mic của bạn
- Hỏi người nghe: tự nghe giọng mình khó đánh giá. Hãy hỏi bạn bè giọng có nhỏ không, có lẫn tiếng bàn phím không.
- Ghi hình rồi nghe lại: ghi khoảng một phút chơi game rồi nghe giọng bạn so với âm thanh game. Cách làm có trong bài cách ghi hình game kèm tiếng mic.
- Xem cài đặt trước khi đổi: có lời khuyên xem theo thứ tự mức đầu vào, khử ồn, vị trí mic, tiếp xúc jack. Cũng có giải thích rằng mức đầu vào thấp thì khử ồn cắt luôn cả giọng nói.
- Video không có tiếng mic thì kiểm tra thiết bị đầu vào: làm theo thứ tự trong bài cách xử lý khi mic không ghi được tiếng.
| Tình huống | Hướng đi |
|---|---|
| Chủ yếu voice chat | Bắt đầu với mic của tai nghe |
| Phòng ồn | Xem trước các mẫu mà tóm tắt đánh giá có đo đạc nói xử lý ồn tốt: INZONE H9 II, BlackShark V3 Pro, Arctis Nova Elite |
| Thu tiếng cho video ngắn và stream | Xem thêm mic USB rời. Có ý kiến cho rằng tiếng vang trong phòng khó xử lý bằng cài đặt |
| Đã có mic | Bỏ điều kiện về mic khi chọn tai nghe |
| Dùng không dây khi chơi game | Tránh mic Bluetooth |
Về nhược điểm của mic tai nghe, có bài nói thu nhỏ hoặc nhạy với tiếng thở, có phàn nàn sidetone (tính năng đưa giọng bạn trở lại tai nghe) yếu nên nghe giọng mình bé. Với mic tháo rời, có trường hợp gặp lỗi tiếp xúc jack ngay ở sản phẩm mới. Mic rời thì tốn tiền và chỗ trên bàn.
Bài của người dùng về chất lượng ghi hình bằng mic tai nghe rất hiếm, đa số nói về voice chat, nên phần ghi hình thì dựa vào chính video của bạn sẽ chính xác hơn.
Tiêu chí 6. Độ bền, bảo hành, nơi mua
Độ bền chỉ lộ ra sau khi mua và căn cứ cũng mỏng nhất, nên đây là mục kiểm tra cuối. Nhưng chuyện chính hãng hay xách tay lại gắn với điều kiện bảo hành của hãng, nên đừng bỏ qua.
Phàn nàn tập trung vào pad, băng đầu và kết nối không dây là ý kiến hay gặp, trên Voz cũng có. Có người kể đệm băng đầu hoặc pad bong, rách sau khoảng một năm, có người kể lực kẹp yếu đi sau vài tháng, cũng có người dùng 4 năm không sao. Tất cả là chuyện kể cá nhân, không phải tỷ lệ lỗi. Chúng tôi không tìm được số liệu tỷ lệ lỗi theo thương hiệu.
Những điều cần kiểm tra trước khi mua
- Chính hãng hay xách tay: hỏi rõ nhà phân phối, thời hạn bảo hành rồi giữ hóa đơn. Trang Logitech G Việt Nam ghi bảo hành phần cứng 2 năm cho G435, G522, G PRO X 2 và G PRO X3. Chính sách của Razer ghi tai nghe 2 năm, cần chứng từ mua hàng hợp lệ và không bảo hành sản phẩm mua từ đại lý không được ủy quyền. Corsair ghi HS35 v3 Wireless có bảo hành giới hạn tối thiểu 2 năm khi mua từ Corsair.com hoặc đại lý ủy quyền. Hãng khác thì hỏi nơi bán.
- Tem bảo hành: nhận hàng xong xem ngay có tem bảo hành không. Có trường hợp nhận sản phẩm không có tem.
- Nơi bán chính thức: mua trên Shopee, Lazada hay ở cửa hàng đều nên xem người bán có phải đại lý được hãng ủy quyền không. Điều kiện bảo hành có thể khác nhau theo nơi bán.
- Pad thay thế: xem cùng mẫu có bán pad thay thế không. Thay được pad thì lớp da bong vẫn dùng tiếp được tai nghe.
- Dongle mua lẻ: với tai nghe không dây, xem mất dongle có mua lẻ được không.
Mua ở đâu: so cửa hàng, sàn thương mại điện tử và đồ cũ
Không có nơi nào luôn rẻ nhất. Trong các chủ đề trên Voz, nơi mua được nhắc đến là Shopee, Lazada và các nhóm đồ cũ. Giá gốc và giá đang bán có thể cách xa nhau, như BlackShark V2 X tại GearVN ngày 4/11/2026 là 990.000đ so với giá gốc 1.990.000đ, nên hãy so giá đang bán thay vì nhìn phần trăm giảm.
Hàng xách tay có thể rẻ hơn, nhưng Razer và Corsair đều gắn bảo hành với đại lý ủy quyền, nên đừng chỉ so giá. Trên Voz có người kể mua qua shop trên sàn, sản phẩm lỗi mà hỏi bảo hành không được hỗ trợ tử tế, có người nhắc đồ cũ thì tiền thay đệm tai không rẻ. Vì vậy mua đồ cũ hoặc hàng nobox thì hãy xem uy tín người bán và hỏi trước sản phẩm còn bảo hành không.
Thông số cảm nhận được và thông số thừa
Bảng dưới gom lại nên tin các con số trên trang bán hàng đến đâu. Không tìm được căn cứ nghĩa là chưa thấy bằng chứng cảm nhận được, không phải đã chứng minh là vô tác dụng.
| Thông số | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Cảm nhận được | Hay xuất hiện trong bài hối tiếc. Từ bao nhiêu gam thì chưa có căn cứ đo |
| Lực kẹp và chất liệu pad | Cảm nhận được | Bảng thông số không cho biết, cần đeo thử. Chuyện nóng bí được nhắc trong cả ba chủ đề trên Voz |
| Khác biệt Bluetooth và dongle | Cảm nhận được | Phàn nàn về trễ và chất lượng mic là ý kiến hay gặp |
| Phần mềm EQ | Cảm nhận được | Bài chia sẻ EQ theo từng mẫu xuất hiện đều đặn |
| Chống ồn chủ động | Tùy môi trường | Mạnh với tiếng trầm đều, yếu với giọng nói. Có người kể chặn được tiếng quạt tản nhiệt |
| Âm thanh vòm giả lập | Không có đáp án chung | Không có căn cứ đo và ý kiến chia hai phía |
| Chênh lệch độ trễ có dây và 2.4GHz | Chưa tìm được căn cứ cảm nhận | Chưa thấy bài người dùng nói cảm nhận được, cũng không có tài liệu đo ảnh hưởng đến kết quả |
| Con số 7.1 | Bỏ khỏi tiêu chí mua | Đây là xử lý phần mềm và Windows cung cấp cho mọi tai nghe. Tách riêng với tác dụng khi bật |
| Kích thước màng loa | Xem là thông số thừa | Chưa tìm được số đo cho thấy quan hệ giữa kích thước và chất âm |
| Hai đầu dải tần số | Thông số thừa | Con số vượt ngưỡng nghe khoảng 20Hz đến 20kHz không có căn cứ cảm nhận |
| Hi-Res, 96kHz/24bit | Chưa tìm được căn cứ cảm nhận | Chỉ xác nhận đến mức là có chứng nhận |
| Độ nhạy và % lọc ồn | Không so sánh được | Mỗi hãng đo theo điều kiện khác nhau hoặc không ghi điều kiện |
| Sound card và DAC đắt tiền | Giảm kỳ vọng | DAC là thiết bị đổi âm thanh số thành tín hiệu analog. Trong một số chủ đề, ý kiến nghiêng về phía thiết bị đắt tiền cảm nhận ít. Không có số đo |
Tổng hợp ý kiến người dùng: đồng thuận, tranh cãi, hối tiếc hay gặp
Phần này toàn bộ là ý kiến người dùng. Đừng đọc như sự thật, hãy dùng để xem ý kiến tụ lại ở đâu và chia rẽ ở đâu. Phần của Việt Nam chỉ từ ba chủ đề Voz nên nghiêng về tầm giá thấp. Một số mẫu có nhiều bài trải nghiệm và tài trợ ở Hàn Quốc nên chúng tôi không đếm số lần nhắc thành độ phổ biến. Khi đọc review, hãy xem trước bài có ghi tài trợ hay gửi mẫu không.
Chỗ ý kiến tụ lại
- Chơi game thì dùng dây hoặc 2.4GHz thay vì Bluetooth là ý kiến hay gặp ở nhiều nước mà chúng tôi đọc được. Tại Việt Nam, chúng tôi thấy lời khuyên này ở bài của nơi bán, còn trên Voz có người nói Bluetooth bây giờ trễ không quá cao.
- Đeo lâu thì xem trọng lượng trước là ý kiến hay gặp, cả trên Voz. Căn cứ cho con số gam thì yếu, và có bài thừa nhận khác biệt từng người.
- Nên đeo thử trước khi mua là ý kiến xuất hiện ở nhiều nơi, dù số bài không nhiều.
- Phàn nàn tập trung vào pad, băng đầu và kết nối không dây là chuyện hay gặp.
- Bắt đầu stream hoặc ghi hình thì có bài khuyên mua mic rời. Đa số là bài hỏi mic nào tốt, không phải so sánh với mic tai nghe.
- Với tầm dưới 500 nghìn, trên Voz có ý kiến in-ear kèm mic rời dễ chịu hơn tai nghe chụp tai giá rẻ.
Chỗ ý kiến chia rẽ
| Vấn đề | Một phía | Phía còn lại | Đánh giá của chúng tôi |
|---|---|---|---|
| Chụp tai và in-ear | In-ear lợi về định vị, có người chơi PUBG dùng riêng in-ear | Chụp tai hơn về độ sâu và cảm giác xa gần, tránh được ép ống tai và ẩm | Không có đáp án chung. Hai phía đều lấy tuyển thủ chuyên nghiệp làm căn cứ nhưng không xác nhận được tỷ lệ sử dụng |
| Âm thanh vòm giả lập | Tắt đi vì trái phải bị nhòe, âm phía sau nhỏ lại. Trên Voz có người xem 7.1 tầm giá thấp chỉ là hiệu ứng phần mềm | Bật lên vì dễ xác định vị trí hơn. Trên Voz cũng có người nói 7.1 cần cho game bắn súng | Bật từng thứ một và so ngay trong game của bạn |
| Có dây và không dây | Cùng giá thì có dây hơn một hai bậc, nên thử bản rẻ trước | Gọn dây và tiện khi rời chỗ | Chọn theo việc bạn ngại sạc hay ngại dây hơn |
| Tai nghe gaming và headphone | Cùng giá thì headphone nghe tốt hơn. Trên Voz có người khuyên mua tai nghe nghe nhạc rồi thêm mic | Âm chỉnh cho game lại hay hơn, và tầm giá thấp thì tai nghe gaming hơn | Chia trước theo việc đã có mic chưa |
| Sound card và DAC | Dùng in-ear có dây thì cần, DAC giá rẻ là đủ | Amp cao cấp cảm nhận ít so với chi phí | Chọn xong tai nghe rồi nghĩ đến cũng chưa muộn |
| Có nên bỏ thêm tiền | Trên Voz có ý kiến cố thêm khoảng 500 nghìn thì khác hẳn | Cũng trên Voz có người bảo ngân sách thấp đừng đòi hỏi nhiều, và có người chơi ổn với tai nghe 125 nghìn | Số bài ít nên không kết luận được. Xem trọng lượng và tính năng có hợp không trước |
Những điều hay hối tiếc
- Mua tai nghe đắt rồi bỏ không dùng vì nặng là điều hối tiếc hay gặp.
- Không kiểm tra độ thoải mái nên khổ vì ép tai, đeo kính, đầu to là điều hối tiếc hay gặp.
- Chơi game qua Bluetooth, bật mic lên tiếng tệ hẳn là điều hối tiếc hay gặp.
- Có bài kể da giả bị bong, có bài lo đổi màu, và trên Voz có người kể tai nghe không tên tuổi khoảng 500 nghìn đeo vừa nặng vừa bí.
- Có bài kể tin review tài trợ và danh tiếng rồi mua, âm thanh lại không hợp tai.
- Có bài kể chưa chỉnh cài đặt đã trách sản phẩm, và bài kể hết bảo hành không tìm được nơi sửa.
Nên mua kiểu nào theo từng tình huống
Các mẫu dưới đây là ví dụ cho từng tình huống. Muốn chọn theo tầm giá thì xem thêm bài gợi ý ở phía sau.
| Tình huống | Tổ hợp | Mẫu ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Mua lần đầu, dùng dây được | Tai nghe liền mic có dây | BlackShark V2 X | Mẫu năm 2020. 7.1 chỉ có trên Windows 11 |
| Mới dùng không dây | Tai nghe liền mic 2.4GHz | BlackShark V3 X HyperSpeed, HS35 v3 Wireless | Muốn ít phải sạc thì chọn V3 X vì pin ghi dài hơn. V3 X ghi khoảng 70 giờ, HS35 v3 ghi 30 giờ ở âm lượng 50%. Cả hai là kiểu chuyển đổi |
| Ưu tiên nhẹ nhất | Không dây siêu nhẹ | G435 | Pin ghi 18 giờ. Mẫu năm 2021 nên hỏi còn hàng không |
| Không dây nhẹ, mic thu vào được | Tai nghe liền mic 2.4GHz | Arctis Nova 5 | Ghi 265g, tối đa 50 giờ ở 2.4GHz. Đánh giá về âm thanh chia hai phía |
| Vừa chơi vừa nghe điện thoại | Không dây kết nối đồng thời | BlackShark V3, Arctis Nova 7 Gen 2 | V3 dùng ứng dụng Synapse. Nova 7 Gen 2 ghi 325g |
| Môi trường ồn, cần chống ồn chủ động (ANC) | Không dây cao cấp | INZONE H9 II, BlackShark V3 Pro | Đánh giá về âm thanh H9 II chia hai phía, bí và gắt. V3 Pro ghi 367g |
| Có mic rồi, ghi hình hoặc stream | Headphone và mic USB | DT 990 PRO, Seiren V3 Mini | Loại mở nên lọt âm. Bản 250Ω cần xem công suất máy tính |
| Phòng không máy lạnh, đau tai, đeo kính bị ép | In-ear và mic rời | INZONE E9, Simgot EW200, KZ ZSN | Kén dáng tai. Hai mẫu sau là tên được nhắc trên Voz, chúng tôi chưa đọc được thông số hãng. Phần mic xem ở nơi bán |
Mức giá tham khảo
Giá VND chúng tôi xác nhận được chỉ có ở một số mẫu tại GearVN. Đây là giá của một nơi bán chứ không phải giá hãng, nên chỉ dùng để hình dung từng tầm. Các mẫu khác và tầm dưới 500 nghìn thì xem tại nơi bán.
| Tầm | Mẫu | Giá tại GearVN |
|---|---|---|
| Có dây phổ thông | BlackShark V2 X | 990.000đ (giá gốc 1.990.000đ) |
| Có dây tầm trung | HyperX Cloud III | 2.290.000đ |
| Không dây tầm trung | HyperX Cloud III S Wireless | 4.190.000đ |
| Không dây cao cấp | G PRO X 2, G PRO X3 | 4.790.000đ (giá gốc 6.199.000đ), 5.490.000đ (giá gốc 6.590.000đ) |
Có nên bỏ thêm tiền không? Ở tầm thấp, trên Voz có ý kiến nâng lên khoảng 900 nghìn đến 1 triệu thì đáng hơn, cũng có ý kiến tiền ít thì đừng đòi hỏi nhiều. Ở tầm cao, có bài nói lên đời không thấy khác rõ và có bài nói đáng tiền.
Số bài ít nên chúng tôi không nói được bên nào đúng. Khi lên mẫu cao cấp, hãy lấy tính năng bạn thực sự dùng như chống ồn hay kết nối đồng thời làm tiêu chí, hơn là âm thanh.
Vẫn chưa biết chọn thì xem bài gợi ý
Xem hết các tiêu chí mà vẫn khó chọn thì hãy đọc tai nghe gaming tốt nhất để xem mẫu theo tầm giá. Nếu đang đổi cả góc setup, cách chọn chuột gaming và cách chọn màn hình gaming cũng được viết theo cùng cách.
Ghi hình để so sánh sau khi đổi tai nghe
Đổi tai nghe xong rất dễ có cảm giác mọi thứ tốt hơn. Muốn kiểm tra thì hãy ghi lại lối chơi trước và sau trong cùng điều kiện. Có hai thứ để so: tiếng mic của bạn, và những pha bạn nghe thấy rồi quay lại hoặc dừng lại.
DOR là ứng dụng Windows miễn phí: khi mở game được hỗ trợ, DOR tự nhận diện và ghi hình toàn bộ trận, video được gom trong Clip của tôi trên ứng dụng. Âm thanh game và mic được ghi chung một track, nên bạn có thể nghe lại video trước và sau xem giọng mình có bị âm thanh game lấn không.
VALORANT có clip highlight tự động với các pha hạ gục và nhãn ace, clutch, Liên Minh Huyền Thoại có các pha hạ gục, multi-kill và mục tiêu lớn, nên cũng dễ tìm pha giao tranh để so sánh. Trình tự so sánh có trong bài cách kiểm tra hiệu quả đổi gear bằng video trước và sau.



